合眼
[hé yǎn] [合 眼]
nhắm mắt; ngủ được
合眼 đọc là hé yǎn, nghĩa là nhắm mắt; ngủ được. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
合眼 (hé yǎn) nghĩa là nhắm mắt; ngủ được.
Viết lần lượt từng chữ 合, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 合眼摸象 (hé yǎn mō xiàng) – sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ).