XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吊胃口 đọc là diào wèi kǒu, nghĩa là (khẩu ngữ) để ai đó hồi hộp; nhử trêu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 吊胃口

吊胃口 nghĩa là gì?

吊胃口 (diào wèi kǒu) nghĩa là (khẩu ngữ) để ai đó hồi hộp; nhử trêu.

Cách viết 吊胃口 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吊, 胃, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.