同步加速器
[tóng bù jiā sù qì] [同 步 加 速 器]
máy gia tốc đồng bộ
同步加速器 đọc là tóng bù jiā sù qì, nghĩa là máy gia tốc đồng bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóng bù jiā sù qì] [同 步 加 速 器]
máy gia tốc đồng bộ
同步加速器 (tóng bù jiā sù qì) nghĩa là máy gia tốc đồng bộ.
Viết lần lượt từng chữ 同, 步, 加, 速, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.