名驰遐迩
[míng chí xiá ěr] [名 驰 遐 迩]
Danh tiếng vang xa. (thành ngữ)
名驰遐迩 đọc là míng chí xiá ěr, nghĩa là Danh tiếng vang xa. (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[míng chí xiá ěr] [名 驰 遐 迩]
Danh tiếng vang xa. (thành ngữ)
名驰遐迩 (míng chí xiá ěr) nghĩa là Danh tiếng vang xa. (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 名, 驰, 遐, 迩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.