后置修饰语
[hòu zhì xiū shì yǔ] [后 置 修 饰 语]
bổ nghĩa sau (ngữ pháp)
后置修饰语 đọc là hòu zhì xiū shì yǔ, nghĩa là bổ nghĩa sau (ngữ pháp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hòu zhì xiū shì yǔ] [后 置 修 饰 语]
bổ nghĩa sau (ngữ pháp)
后置修饰语 (hòu zhì xiū shì yǔ) nghĩa là bổ nghĩa sau (ngữ pháp).
Viết lần lượt từng chữ 后, 置, 修, 饰, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.