君主政体
[jūn zhǔ zhèng tǐ] [君 主 政 体]
chế độ quân chủ; chuyên chế
君主政体 đọc là jūn zhǔ zhèng tǐ, nghĩa là chế độ quân chủ; chuyên chế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jūn zhǔ zhèng tǐ] [君 主 政 体]
chế độ quân chủ; chuyên chế
君主政体 (jūn zhǔ zhèng tǐ) nghĩa là chế độ quân chủ; chuyên chế.
Viết lần lượt từng chữ 君, 主, 政, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.