含宫咀徵
[hán gōng jǔ zhǐ] [含 宫 咀 徵]
(thành ngữ) thấm đượm nhạc đẹp
含宫咀徵 đọc là hán gōng jǔ zhǐ, nghĩa là (thành ngữ) thấm đượm nhạc đẹp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hán gōng jǔ zhǐ] [含 宫 咀 徵]
(thành ngữ) thấm đượm nhạc đẹp
含宫咀徵 (hán gōng jǔ zhǐ) nghĩa là (thành ngữ) thấm đượm nhạc đẹp.
Viết lần lượt từng chữ 含, 宫, 咀, 徵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.