XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吴侬娇语 đọc là wú nóng jiāo yǔ, nghĩa là tiếng Ngô nghe dễ chịu; cũng viết 吴侬软语 (wú nóng ruǎn yǔ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 吴侬娇语

吴侬娇语 nghĩa là gì?

吴侬娇语 (wú nóng jiāo yǔ) nghĩa là tiếng Ngô nghe dễ chịu; cũng viết 吴侬软语 (wú nóng ruǎn yǔ).

Cách viết 吴侬娇语 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吴, 侬, 娇, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.