吴侬娇语
[wú nóng jiāo yǔ] [吴 侬 娇 语]
tiếng Ngô nghe dễ chịu; cũng viết 吴侬软语 (wú nóng ruǎn yǔ)
吴侬娇语 đọc là wú nóng jiāo yǔ, nghĩa là tiếng Ngô nghe dễ chịu; cũng viết 吴侬软语 (wú nóng ruǎn yǔ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú nóng jiāo yǔ] [吴 侬 娇 语]
tiếng Ngô nghe dễ chịu; cũng viết 吴侬软语 (wú nóng ruǎn yǔ)
吴侬娇语 (wú nóng jiāo yǔ) nghĩa là tiếng Ngô nghe dễ chịu; cũng viết 吴侬软语 (wú nóng ruǎn yǔ).
Viết lần lượt từng chữ 吴, 侬, 娇, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.