XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

呕出物 đọc là ǒu chū wù, nghĩa là chất nôn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 呕出物

呕出物 nghĩa là gì?

呕出物 (ǒu chū wù) nghĩa là chất nôn.

Cách viết 呕出物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 呕, 出, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.