呢子
[ní zi] [呢 子]
vải len
呢子 đọc là ní zi, nghĩa là vải len. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ní zi] [呢 子]
vải len
呢子 (ní zi) nghĩa là vải len.
Viết lần lượt từng chữ 呢, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.