周转金
[zhōu zhuǎn jīn] [周 转 金]
quỹ quay vòng; vốn lưu động; tiền mặt nhỏ
周转金 đọc là zhōu zhuǎn jīn, nghĩa là quỹ quay vòng; vốn lưu động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōu zhuǎn jīn] [周 转 金]
quỹ quay vòng; vốn lưu động; tiền mặt nhỏ
周转金 (zhōu zhuǎn jīn) nghĩa là quỹ quay vòng; vốn lưu động.
Viết lần lượt từng chữ 周, 转, 金 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.