XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

呼叫声 đọc là hū jiào shēng, nghĩa là tiếng kêu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 呼叫声

呼叫声 nghĩa là gì?

呼叫声 (hū jiào shēng) nghĩa là tiếng kêu.

Cách viết 呼叫声 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 呼, 叫, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.