和平县
[hé píng xiàn] [和 平 县]
huyện Heping ở Heyuan 河源 (hé yuán), Quảng Đông
和平县 đọc là hé píng xiàn, nghĩa là huyện Heping ở Heyuan 河源 (hé yuán), Quảng Đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hé píng xiàn] [和 平 县]
huyện Heping ở Heyuan 河源 (hé yuán), Quảng Đông
和平县 (hé píng xiàn) nghĩa là huyện Heping ở Heyuan 河源 (hé yuán), Quảng Đông.
Viết lần lượt từng chữ 和, 平, 县 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.