咖啡机
[kā fēi jī] [咖 啡 机]
máy pha cà phê; máy làm cà phê
咖啡机 đọc là kā fēi jī, nghĩa là máy pha cà phê; máy làm cà phê. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kā fēi jī] [咖 啡 机]
máy pha cà phê; máy làm cà phê
咖啡机 (kā fēi jī) nghĩa là máy pha cà phê; máy làm cà phê.
Viết lần lượt từng chữ 咖, 啡, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.