喝西北风
[hē xī běi fēng] [HÁT 西 北 风]
nghĩa đen uống gió tây bắc (thành ngữ); đói rét
喝西北风 đọc là hē xī běi fēng, nghĩa là nghĩa đen uống gió tây bắc (thành ngữ); đói rét. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hē xī běi fēng] [HÁT 西 北 风]
nghĩa đen uống gió tây bắc (thành ngữ); đói rét
喝西北风 (hē xī běi fēng) nghĩa là nghĩa đen uống gió tây bắc (thành ngữ); đói rét.
Viết lần lượt từng chữ 喝, 西, 北, 风 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.