喷气式飞机
[pēn qì shì fēi jī] [喷 气 式 飞 机]
máy bay phản lực
喷气式飞机 đọc là pēn qì shì fēi jī, nghĩa là máy bay phản lực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pēn qì shì fēi jī] [喷 气 式 飞 机]
máy bay phản lực
喷气式飞机 (pēn qì shì fēi jī) nghĩa là máy bay phản lực.
Viết lần lượt từng chữ 喷, 气, 式, 飞, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.