噤声
[jìn shēng] [噤 声]
giữ im lặng
噤声 đọc là jìn shēng, nghĩa là giữ im lặng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
噤声 (jìn shēng) nghĩa là giữ im lặng.
Viết lần lượt từng chữ 噤, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 噤声令 (jìn shēng lìng) – lệnh bịt miệng.