XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

噤声 đọc là jìn shēng, nghĩa là giữ im lặng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 噤声

噤声 nghĩa là gì?

噤声 (jìn shēng) nghĩa là giữ im lặng.

Cách viết 噤声 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 噤, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 噤声?

Thường gặp: 噤声令 (jìn shēng lìng) – lệnh bịt miệng.