回单儿
[huí dān r] [回 单 儿]
biến thể er hoá của 回单 (huí dān)
回单儿 đọc là huí dān r, nghĩa là biến thể er hoá của 回单 (huí dān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí dān r] [回 单 儿]
biến thể er hoá của 回单 (huí dān)
回单儿 (huí dān r) nghĩa là biến thể er hoá của 回单 (huí dān).
Viết lần lượt từng chữ 回, 单, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.