回家吃自己
[huí jiā chī zì jǐ] [回 GIA NGẬT 自 己]
(thông tục) (Đài Loan) bị sa thải; bị đuổi việc
回家吃自己 đọc là huí jiā chī zì jǐ, nghĩa là (thông tục) (Đài Loan) bị sa thải; bị đuổi việc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí jiā chī zì jǐ] [回 GIA NGẬT 自 己]
(thông tục) (Đài Loan) bị sa thải; bị đuổi việc
回家吃自己 (huí jiā chī zì jǐ) nghĩa là (thông tục) (Đài Loan) bị sa thải; bị đuổi việc.
Viết lần lượt từng chữ 回, 家, 吃, 自, 己 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.