回条
[huí tiáo] [回 条]
biên nhận; ghi chú xác nhận đã nhận
回条 đọc là huí tiáo, nghĩa là biên nhận; ghi chú xác nhận đã nhận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí tiáo] [回 条]
biên nhận; ghi chú xác nhận đã nhận
回条 (huí tiáo) nghĩa là biên nhận; ghi chú xác nhận đã nhận.
Viết lần lượt từng chữ 回, 条 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.