回笼
[huí lóng] [回 笼]
hấp lại; hấp nóng đồ ăn bằng xửng tre; rút tiền tệ khỏi lưu thông
回笼 đọc là huí lóng, nghĩa là hấp lại; hấp nóng đồ ăn bằng xửng tre. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí lóng] [回 笼]
hấp lại; hấp nóng đồ ăn bằng xửng tre; rút tiền tệ khỏi lưu thông
回笼 (huí lóng) nghĩa là hấp lại; hấp nóng đồ ăn bằng xửng tre.
Viết lần lượt từng chữ 回, 笼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 睡回笼觉 (shuì huí lóng jiào) – ngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng).