回转寿司
[huí zhuǎn shòu sī] [回 转 寿 司]
sushi băng chuyền (nhà hàng)
回转寿司 đọc là huí zhuǎn shòu sī, nghĩa là sushi băng chuyền (nhà hàng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huí zhuǎn shòu sī] [回 转 寿 司]
sushi băng chuyền (nhà hàng)
回转寿司 (huí zhuǎn shòu sī) nghĩa là sushi băng chuyền (nhà hàng).
Viết lần lượt từng chữ 回, 转, 寿, 司 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.