国民经济
[guó mín jīng jì] [国 民 经 济]
kinh tế quốc dân
国民经济 đọc là guó mín jīng jì, nghĩa là kinh tế quốc dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó mín jīng jì] [国 民 经 济]
kinh tế quốc dân
国民经济 (guó mín jīng jì) nghĩa là kinh tế quốc dân.
Viết lần lượt từng chữ 国, 民, 经, 济 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.