国际外交
[guó jì wài jiāo] [国 际 外 交]
chính sách đối ngoại
国际外交 đọc là guó jì wài jiāo, nghĩa là chính sách đối ngoại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó jì wài jiāo] [国 际 外 交]
chính sách đối ngoại
国际外交 (guó jì wài jiāo) nghĩa là chính sách đối ngoại.
Viết lần lượt từng chữ 国, 际, 外, 交 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.