国骂
[guó mà] [国 骂]
lời chửi; biểu cảm tục; từ chửi thề "quốc gia" của Trung Quốc, cụ thể là 他妈的 (tā mā de)
国骂 đọc là guó mà, nghĩa là lời chửi; biểu cảm tục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó mà] [国 骂]
lời chửi; biểu cảm tục; từ chửi thề "quốc gia" của Trung Quốc, cụ thể là 他妈的 (tā mā de)
国骂 (guó mà) nghĩa là lời chửi; biểu cảm tục.
Viết lần lượt từng chữ 国, 骂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.