圆形木材
[yuán xíng mù cái] [圆 形 木 材]
khúc gỗ
圆形木材 đọc là yuán xíng mù cái, nghĩa là khúc gỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán xíng mù cái] [圆 形 木 材]
khúc gỗ
圆形木材 (yuán xíng mù cái) nghĩa là khúc gỗ.
Viết lần lượt từng chữ 圆, 形, 木, 材 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.