圆轨道
[yuán guǐ dào] [圆 轨 道]
quỹ đạo tròn (trong thiên văn và hàng không vũ trụ)
圆轨道 đọc là yuán guǐ dào, nghĩa là quỹ đạo tròn (trong thiên văn và hàng không vũ trụ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán guǐ dào] [圆 轨 道]
quỹ đạo tròn (trong thiên văn và hàng không vũ trụ)
圆轨道 (yuán guǐ dào) nghĩa là quỹ đạo tròn (trong thiên văn và hàng không vũ trụ).
Viết lần lượt từng chữ 圆, 轨, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.