圣经段落
[shèng jīng duàn luò] [圣 经 段 落]
đoạn Kinh Thánh
圣经段落 đọc là shèng jīng duàn luò, nghĩa là đoạn Kinh Thánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shèng jīng duàn luò] [圣 经 段 落]
đoạn Kinh Thánh
圣经段落 (shèng jīng duàn luò) nghĩa là đoạn Kinh Thánh.
Viết lần lượt từng chữ 圣, 经, 段, 落 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.