XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

地幔 đọc là dì màn, nghĩa là (địa chất) manti (của trái đất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 地幔

地幔 nghĩa là gì?

地幔 (dì màn) nghĩa là (địa chất) manti (của trái đất).

Cách viết 地幔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 地, 幔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.