地球物理学
[dì qiú wù lǐ xué] [地 球 物 理 HỌC]
vật lý địa cầu
地球物理学 đọc là dì qiú wù lǐ xué, nghĩa là vật lý địa cầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì qiú wù lǐ xué] [地 球 物 理 HỌC]
vật lý địa cầu
地球物理学 (dì qiú wù lǐ xué) nghĩa là vật lý địa cầu.
Viết lần lượt từng chữ 地, 球, 物, 理, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.