地表水 đọc là dì biǎo shuǐ, nghĩa là nước bề mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 地表水
地表水 nghĩa là gì?
地表水 (dì biǎo shuǐ) nghĩa là nước bề mặt.
Cách viết 地表水 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 地, 表, 水 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.