地质年代表
[dì zhì nián dài biǎo] [地 质 年 代 表]
thang thời gian địa chất
地质年代表 đọc là dì zhì nián dài biǎo, nghĩa là thang thời gian địa chất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì zhì nián dài biǎo] [地 质 年 代 表]
thang thời gian địa chất
地质年代表 (dì zhì nián dài biǎo) nghĩa là thang thời gian địa chất.
Viết lần lượt từng chữ 地, 质, 年, 代, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.