地震活动带
[dì zhèn huó dòng dài] [地 震 活 动 带]
vùng động đất; vành đai động đất
地震活动带 đọc là dì zhèn huó dòng dài, nghĩa là vùng động đất; vành đai động đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì zhèn huó dòng dài] [地 震 活 动 带]
vùng động đất; vành đai động đất
地震活动带 (dì zhèn huó dòng dài) nghĩa là vùng động đất; vành đai động đất.
Viết lần lượt từng chữ 地, 震, 活, 动, 带 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.