XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

地震活动带 đọc là dì zhèn huó dòng dài, nghĩa là vùng động đất; vành đai động đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 地震活动带

地震活动带 nghĩa là gì?

地震活动带 (dì zhèn huó dòng dài) nghĩa là vùng động đất; vành đai động đất.

Cách viết 地震活动带 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 地, 震, 活, 动, 带 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.