XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

地鳖 đọc là dì biē, nghĩa là bọ đất Trung Quốc (Eupolyphaga sinensis), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 地鳖

地鳖 nghĩa là gì?

地鳖 (dì biē) nghĩa là bọ đất Trung Quốc (Eupolyphaga sinensis), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

Cách viết 地鳖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 地, 鳖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.