场地自行车
[chǎng dì zì xíng chē] [场 地 自 行 车]
xe đạp lòng chảo; môn đua xe đạp lòng chảo
场地自行车 đọc là chǎng dì zì xíng chē, nghĩa là xe đạp lòng chảo; môn đua xe đạp lòng chảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǎng dì zì xíng chē] [场 地 自 行 车]
xe đạp lòng chảo; môn đua xe đạp lòng chảo
场地自行车 (chǎng dì zì xíng chē) nghĩa là xe đạp lòng chảo; môn đua xe đạp lòng chảo.
Viết lần lượt từng chữ 场, 地, 自, 行, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.