坏脾气
[huài pí qì] [坏 脾 气]
tính khí xấu
我再也无法忍受他的坏脾气了。
wǒ zài yě wú fǎ rěn shòu tā de huài pí qì le.Tôi không thể chịu đựng được tính khí xấu của anh ta thêm nữa.
坏脾气 đọc là huài pí qì, nghĩa là tính khí xấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huài pí qì] [坏 脾 气]
tính khí xấu
我再也无法忍受他的坏脾气了。
wǒ zài yě wú fǎ rěn shòu tā de huài pí qì le.Tôi không thể chịu đựng được tính khí xấu của anh ta thêm nữa.
坏脾气 (huài pí qì) nghĩa là tính khí xấu.
Viết lần lượt từng chữ 坏, 脾, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.