XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

垃圾箱 đọc là lā jī xiāng, nghĩa là thùng rác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

垃圾箱

[lā jī xiāng] [垃 圾 箱]

thùng rác

小区新装的垃圾箱有智能识别系统,看着挺高级的。

xiǎo qū xīn zhuāng de lā jī xiāng yǒu zhì néng shí bié xì tǒng, kàn zhe tǐng gāo jí de.

Thùng rác mới lắp của khu chung cư có hệ thống nhận diện thông minh, nhìn khá cao cấp.

Trong bài: Thích nghi với quy chế phân loại rác thông minh · 尽管…还是…

Hỏi đáp về từ 垃圾箱

垃圾箱 nghĩa là gì?

垃圾箱 (lā jī xiāng) nghĩa là thùng rác.

Cách viết 垃圾箱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 垃, 圾, 箱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.