废物箱 đọc là fèi wù xiāng, nghĩa là thùng rác; thùng đựng rác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 废物箱
废物箱 nghĩa là gì?
废物箱 (fèi wù xiāng) nghĩa là thùng rác; thùng đựng rác.
Cách viết 废物箱 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 废, 物, 箱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.