域名服务器
[yù míng fú wù qì] [域 名 服 务 器]
máy chủ tên miền
域名服务器 đọc là yù míng fú wù qì, nghĩa là máy chủ tên miền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yù míng fú wù qì] [域 名 服 务 器]
máy chủ tên miền
域名服务器 (yù míng fú wù qì) nghĩa là máy chủ tên miền.
Viết lần lượt từng chữ 域, 名, 服, 务, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.