培植
[péi zhí] [培 植]
nuôi dưỡng; đào tạo; sự nuôi dưỡng
他在单位里培植私人,引起了大家不满。
tā zài dān wèi lǐ péi zhí sī rén, yǐn qǐ le dà jiā bù mǎn.Ông ta bồi dưỡng tay chân thân tín trong đơn vị, khiến mọi người bất mãn.
培植 đọc là péi zhí, nghĩa là nuôi dưỡng; đào tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[péi zhí] [培 植]
nuôi dưỡng; đào tạo; sự nuôi dưỡng
他在单位里培植私人,引起了大家不满。
tā zài dān wèi lǐ péi zhí sī rén, yǐn qǐ le dà jiā bù mǎn.Ông ta bồi dưỡng tay chân thân tín trong đơn vị, khiến mọi người bất mãn.
培植 (péi zhí) nghĩa là nuôi dưỡng; đào tạo.
Viết lần lượt từng chữ 培, 植 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.