基因图谱 đọc là jī yīn tú pǔ, nghĩa là bản đồ hệ gen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 基因图谱
基因图谱 nghĩa là gì?
基因图谱 (jī yīn tú pǔ) nghĩa là bản đồ hệ gen.
Cách viết 基因图谱 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 基, 因, 图, 谱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.