XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

基因工程 đọc là jī yīn gōng chéng, nghĩa là kỹ thuật di truyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 基因工程

基因工程 nghĩa là gì?

基因工程 (jī yīn gōng chéng) nghĩa là kỹ thuật di truyền.

Cách viết 基因工程 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 基, 因, 工, 程 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.