基因工程
[jī yīn gōng chéng] [基 因 工 程]
kỹ thuật di truyền
基因工程 đọc là jī yīn gōng chéng, nghĩa là kỹ thuật di truyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī yīn gōng chéng] [基 因 工 程]
kỹ thuật di truyền
基因工程 (jī yīn gōng chéng) nghĩa là kỹ thuật di truyền.
Viết lần lượt từng chữ 基, 因, 工, 程 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.