基本单位
[jī běn dān wèi] [基 本 单 位]
đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng
基本单位 đọc là jī běn dān wèi, nghĩa là đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī běn dān wèi] [基 本 单 位]
đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng
基本单位 (jī běn dān wèi) nghĩa là đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng.
Viết lần lượt từng chữ 基, 本, 单, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.