基础速率
[jī chǔ sù lǜ] [基 础 速 率]
tốc độ cơ bản (như trong ISDN)
基础速率 đọc là jī chǔ sù lǜ, nghĩa là tốc độ cơ bản (như trong ISDN). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī chǔ sù lǜ] [基 础 速 率]
tốc độ cơ bản (như trong ISDN)
基础速率 (jī chǔ sù lǜ) nghĩa là tốc độ cơ bản (như trong ISDN).
Viết lần lượt từng chữ 基, 础, 速, 率 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.