基谐波
[jī xié bō] [基 谐 波]
tần số cơ bản; hài cơ bản
基谐波 đọc là jī xié bō, nghĩa là tần số cơ bản; hài cơ bản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī xié bō] [基 谐 波]
tần số cơ bản; hài cơ bản
基谐波 (jī xié bō) nghĩa là tần số cơ bản; hài cơ bản.
Viết lần lượt từng chữ 基, 谐, 波 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.