塔塔儿人
[tǎ tǎ r rén] [塔 塔 儿 NHÂN]
Người Tatar
塔塔儿人 đọc là tǎ tǎ r rén, nghĩa là Người Tatar. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǎ tǎ r rén] [塔 塔 儿 NHÂN]
Người Tatar
塔塔儿人 (tǎ tǎ r rén) nghĩa là Người Tatar.
Viết lần lượt từng chữ 塔, 塔, 儿, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.