墓园
[mù yuán] [墓 园]
nghĩa trang; nghĩa địa
墓园 đọc là mù yuán, nghĩa là nghĩa trang; nghĩa địa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
墓园 (mù yuán) nghĩa là nghĩa trang; nghĩa địa.
Viết lần lượt từng chữ 墓, 园 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.