复分解反应
[fù fēn jiě fǎn yìng] [复 分 解 反 应]
phản ứng trao đổi (hóa học)
复分解反应 đọc là fù fēn jiě fǎn yìng, nghĩa là phản ứng trao đổi (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù fēn jiě fǎn yìng] [复 分 解 反 应]
phản ứng trao đổi (hóa học)
复分解反应 (fù fēn jiě fǎn yìng) nghĩa là phản ứng trao đổi (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 复, 分, 解, 反, 应 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.