复印机
[fù yìn jī] [复 印 机]
máy photocopy
公司租了台复印机。
gōng sī zū le tái fù yìn jī.Công ty thuê một máy photocopy.
复印机 đọc là fù yìn jī, nghĩa là máy photocopy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù yìn jī] [复 印 机]
máy photocopy
公司租了台复印机。
gōng sī zū le tái fù yìn jī.Công ty thuê một máy photocopy.
复印机 (fù yìn jī) nghĩa là máy photocopy.
Viết lần lượt từng chữ 复, 印, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.