复句
[fù jù] [复 句]
câu phức
这个复句的前后分句之间属于转折关系。
zhè ge fù jù de qián hòu fēn jù zhī jiān shǔ yú zhuǎn zhé guān xì.Giữa các phân câu trước và sau của câu ghép này thuộc quan hệ chuyển tiếp.
复句 đọc là fù jù, nghĩa là câu phức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù jù] [复 句]
câu phức
这个复句的前后分句之间属于转折关系。
zhè ge fù jù de qián hòu fēn jù zhī jiān shǔ yú zhuǎn zhé guān xì.Giữa các phân câu trước và sau của câu ghép này thuộc quan hệ chuyển tiếp.
复句 (fù jù) nghĩa là câu phức.
Viết lần lượt từng chữ 复, 句 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.